Vietnamese Meaning of nonvascular
phi mạch
Other Vietnamese words related to phi mạch
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of nonvascular
- nonuser => không phải người dùng
- nonusance => vô hại
- nonuple => chín lần
- nonunionized => không có công đoàn
- nonunionist => Không phải công đoàn viên
- nonunionised => không có công đoàn
- nonunion => không thuộc công đoàn
- nonuniformity => không đồng đều
- nonuniformist => Không đồng hình luận
- nonuniform => không đồng đều
- nonvascular organism => Sinh vật không có mạch
- nonvascular plant => Thực vật không có mạch
- nonvenomous => không có nọc
- nonverbal => phi ngôn ngữ
- nonverbal intelligence => Trí thông minh phi ngôn ngữ
- nonverbally => Phi ngôn ngữ
- non-verbally => Bằng lời nói
- nonvernacular => Không phải tiếng bản địa
- nonviable => không khả thi
- nonviolence => Bất bạo động
Definitions and Meaning of nonvascular in English
nonvascular (a.)
Destitute of vessels; extravascular.
FAQs About the word nonvascular
phi mạch
Destitute of vessels; extravascular.
No synonyms found.
No antonyms found.
nonuser => không phải người dùng, nonusance => vô hại, nonuple => chín lần, nonunionized => không có công đoàn, nonunionist => Không phải công đoàn viên,