Vietnamese Meaning of nonexotic
không kỳ lạ
Other Vietnamese words related to không kỳ lạ
Nearest Words of nonexotic
- nonexclusive => không độc quyền
- nonesuches => Vô song
- nonessentials => Không cần thiết
- nonequilibrium => bất cân bằng
- nonemployment => thất nghiệp
- nonempirical => Không có kinh nghiệm
- noneducational => không giáo dục
- nonedible => không ăn được
- nonecclesiastical => không phải nhà thờ
- nondrivers => Không phải lái xe
- nonexpert => người không chuyên
- nonexperts => những người không phải chuyên gia
- nonfactual => không có căn cứ
- nonfamilial => phi gia đình
- nonfan => không phải fan
- nonfarm => phi nông nghiệp
- nonfarmer => người không phải nông dân
- nonfarmers => người không làm nông
- nonfattening => Không gây béo
- nonformal => không chính thức
Definitions and Meaning of nonexotic in English
nonexotic
not strikingly, excitingly, or mysteriously different or unusual, not exotic, not introduced from another country
FAQs About the word nonexotic
không kỳ lạ
not strikingly, excitingly, or mysteriously different or unusual, not exotic, not introduced from another country
quen thuộc,không quyến rũ,không kỳ lạ,không quyến rũ,không lãng mạn,Jane bình thường
nhiều màu sắc,Kỳ lạ,tuyệt vời,Kỳ diệu,quyến rũ,tuyệt vời,tuyệt vời,kỳ lạ,Lãng mạn,kỳ lạ
nonexclusive => không độc quyền, nonesuches => Vô song, nonessentials => Không cần thiết, nonequilibrium => bất cân bằng, nonemployment => thất nghiệp,