FAQs About the word nonexempt

không miễn

(of goods or funds) subject to taxation, (of persons) not exempt from an obligation or liability

No synonyms found.

No antonyms found.

nonexecution => không thực hiện, nonevent => sự kiện không xảy ra, non-euclidean geometry => Hình học phi Euclid, nonetto => Nhóm chín, nonett => Cửu tấu,