FAQs About the word nervomuscular

thần kinh cơ

Of or pertaining to both nerves and muscles; of the nature of nerves and muscles; as, nervomuscular energy.

No synonyms found.

No antonyms found.

nerving => làm phiền, nervine => hồi hộp, nervimotor => thần kinh vận động, nervimotion => Thần kinh vận động, nervily => lo lắng,