FAQs About the word native-born

Người bản xứ

belonging to a place by birth

No synonyms found.

No antonyms found.

native sulphur => Lưu huỳnh tự nhiên, native sulfur => lưu huỳnh bản địa, native steel => Thép bản địa, native speaker => người bản ngữ, native pomegranate => Lựu bản địa,