Vietnamese Meaning of milepost
Cột mốc
Other Vietnamese words related to Cột mốc
Nearest Words of milepost
- mileometer => máy đếm dặm
- milen => triệu
- mile-high city => thành phố cao một dặm
- mileage => quãng đường
- mile => dặm
- mild-tasting => Nhẹ
- mildred ella didrikson zaharias => Mildred Ella Didrikson Zaharias
- mildred ella didrikson => Mildred Ella Didrikson
- mildness => sự ôn hòa
- mild-mannered => Hiền lành
Definitions and Meaning of milepost in English
milepost (n)
stone post at side of a road to show distances
milepost (n.)
A post, or one of a series of posts, set up to indicate spaces of a mile each or the distance in miles from a given place.
FAQs About the word milepost
Cột mốc
stone post at side of a road to show distancesA post, or one of a series of posts, set up to indicate spaces of a mile each or the distance in miles from a give
cao trào,điểm mốc,cột mốc,Lưu vực,Tuổi mãn kinh,góc,Tô sáng,điểm turning point,điểm sôi,Phá vỡ
No antonyms found.
mileometer => máy đếm dặm, milen => triệu, mile-high city => thành phố cao một dặm, mileage => quãng đường, mile => dặm,