Vietnamese Meaning of medieval greek
tiếng Hy Lạp thời trung cổ
Other Vietnamese words related to tiếng Hy Lạp thời trung cổ
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of medieval greek
- medieval latin => tiếng Latin trung cổ
- medieval mode => chế độ trung cổ
- medieval schoolman => nhà trường trung cổ
- medievalism => thời trung cổ
- medievalist => nhà sử học chuyên nghiên cứu về thời Trung Cổ
- medii => phương tiện truyền thông
- medina => Medina
- medina epoch => Thời đại Medina
- medinilla => Medinilla
- medinilla magnifica => medinilla magnifica
Definitions and Meaning of medieval greek in English
medieval greek (n)
the Greek language from about 600 to 1200 AD
FAQs About the word medieval greek
tiếng Hy Lạp thời trung cổ
the Greek language from about 600 to 1200 AD
No synonyms found.
No antonyms found.
medieval => trung cổ, mediety => một nửa, medics => nhân viên y tế, medicornua => medicornua, medicornu => medicornu,