FAQs About the word matrilineal sib

Anh chị em cùng mẹ khác cha

one related on the mother's side

No synonyms found.

No antonyms found.

matrilineal kin => người thân họ hàng theo dòng mẹ, matrilineal => mẫu hệ, matrilineage => chế độ mẫu hệ, matrikin => matrikin, matriculation => nhập học,