Vietnamese Meaning of long hauls
các tuyến bay dài
Other Vietnamese words related to các tuyến bay dài
Nearest Words of long hauls
Definitions and Meaning of long hauls in English
long hauls
a considerable period of time, a long distance
FAQs About the word long hauls
các tuyến bay dài
a considerable period of time, a long distance
Dặm dài,sự vô cùng
tóc,inch,bước,ném đá
long green => Xanh lá dài, long (for) => khát khao (cái gì), lone-wolf => loài sói cô độc, loners => Những người cô đơn, lone ranger => người lái xe đơn độc,