Vietnamese Meaning of liquid bleach
Thuốc tẩy dạng lỏng
Other Vietnamese words related to Thuốc tẩy dạng lỏng
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of liquid bleach
- liquid body substance => Dịch lỏng cơ thể
- liquid crystal => Tinh thể lỏng
- liquid crystal display => Màn hình tinh thể lỏng
- liquid detergent => bột giặt dạng lỏng
- liquid diet => Chế độ ăn lỏng
- liquid measure => Đơn vị đo chất lỏng
- liquid nitrogen => Nitơ lỏng
- liquid oxygen => Oxy lỏng
- liquid pred => dạng lỏng
- liquid soap => Xà phòng dạng lỏng
Definitions and Meaning of liquid bleach in English
liquid bleach (n)
a solution containing bleaching agents; used for laundry
FAQs About the word liquid bleach
Thuốc tẩy dạng lỏng
a solution containing bleaching agents; used for laundry
No synonyms found.
No antonyms found.
liquid assets => tài sản thanh khoản, liquid air => Không khí lỏng, liquid => chất lỏng, liqueur glass => Ly liqueur, liqueur => rượu mùi,