FAQs About the word liquid bleach

Thuốc tẩy dạng lỏng

a solution containing bleaching agents; used for laundry

No synonyms found.

No antonyms found.

liquid assets => tài sản thanh khoản, liquid air => Không khí lỏng, liquid => chất lỏng, liqueur glass => Ly liqueur, liqueur => rượu mùi,