FAQs About the word katzenjammer

say xỉn

disagreeable aftereffects from the use of drugs (especially alcohol), loud confused noise from many sources

nói chuyện phiếm,tiếng ồn,lục lạc,tiếng gầm,Ba-bê,tiếng nổ,kêu to,khoác lác,gâu gâu,ẩu đả

sự bình lặng,yên tĩnh,sự im lặng,còn,sự tĩnh lặng,Yên tĩnh,Im lặng,sự tĩnh lặng,im lặng,sự yên tĩnh

katydid => Dế, kattinumdoo => kattinumdoo, kattegatt => Kattegat, katsuwonus pelamis => Katsuwonus pelamis, katsuwonus => Cá ngừ sọc dưa,