Vietnamese Meaning of katzenjammer
say xỉn
Other Vietnamese words related to say xỉn
Nearest Words of katzenjammer
Definitions and Meaning of katzenjammer in English
katzenjammer (n)
disagreeable aftereffects from the use of drugs (especially alcohol)
loud confused noise from many sources
FAQs About the word katzenjammer
say xỉn
disagreeable aftereffects from the use of drugs (especially alcohol), loud confused noise from many sources
nói chuyện phiếm,tiếng ồn,lục lạc,tiếng gầm,Ba-bê,tiếng nổ,kêu to,khoác lác,gâu gâu,ẩu đả
sự bình lặng,yên tĩnh,sự im lặng,còn,sự tĩnh lặng,Yên tĩnh,Im lặng,sự tĩnh lặng,im lặng,sự yên tĩnh
katydid => Dế, kattinumdoo => kattinumdoo, kattegatt => Kattegat, katsuwonus pelamis => Katsuwonus pelamis, katsuwonus => Cá ngừ sọc dưa,