FAQs About the word japanese crab

cua hoàng đế

crabmeat usually canned; from Japan

No synonyms found.

No antonyms found.

japanese clover => Cỏ ba lá Nhật Bản, japanese chestnut => Hạt dẻ Nhật Bản, japanese chess => Cờ tướng Nhật Bản, japanese cherry => Hoa anh đào Nhật Bản, japanese cedar => Tuyết tùng Nhật Bản,