FAQs About the word irrigating

tưới

of Irrigate

xả,rửa sạch,Giặt giũ,lũ lụt,rửa,ngập lụt,dập tắt,mưa,Nuốt chửng,chảy

No antonyms found.

irrigated => tưới nước, irrigate => tưới tiêu, irridentist => irredentist, irridentism => chủ nghĩa irredenta, irridenta => irredenta,