Vietnamese Meaning of intruded
xâm nhập
Other Vietnamese words related to xâm nhập
Nearest Words of intruded
Definitions and Meaning of intruded in English
intruded (imp. & p. p.)
of Intrude
intruded (p. a.)
Same as Intrusive.
FAQs About the word intruded
xâm nhập
of Intrude, Same as Intrusive.
bị ngắt quãng,cắt,xen vào,thêm,bận tâm,Đột nhập,xen vào,đóng góp,góp phần,bỏ vào
Tránh,tránh,bị bỏ bê,bị bỏ qua,tránh xa
intrude on => xâm nhập, intrude => xâm phạm, introvertive => hướng nội, introvertish => Hướng nội, introverting => hướng nội,