Vietnamese Meaning of intermuring
bị nhốt giữa các bức tường
Other Vietnamese words related to bị nhốt giữa các bức tường
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of intermuring
- intermuscular => Liên cơ
- intermutation => Hoán vị
- intermutual => tương hỗ
- intern => thực tập sinh
- internal => nội bộ
- internal angle => góc trong
- internal auditor => Kiểm toán viên nội bộ
- internal auditory artery => Động mạch thính giác trong
- internal auditory vein => Tĩnh mạch thính giác trong
- internal cerebral vein => Tĩnh mạch não trong
Definitions and Meaning of intermuring in English
intermuring (p. pr. & vb. n.)
of Intermure
FAQs About the word intermuring
bị nhốt giữa các bức tường
of Intermure
No synonyms found.
No antonyms found.
intermured => bị giam cầm, intermure => Tường ngăn, intermural => trường nội bộ, intermundian => Giữa các thế giới, intermundane => giữa các thế giới,