Vietnamese Meaning of interjecting
xen vào
Other Vietnamese words related to xen vào
Nearest Words of interjecting
Definitions and Meaning of interjecting in English
interjecting (p. pr. & vb. n.)
of Interject
FAQs About the word interjecting
xen vào
of Interject
tiêm thuốc,chèn,giới thiệu,thêm,vừa vặn (bên trong hoặc bên trong),lấp lửng,nội suy,xen vào,xen vào,Dệt
loại trừ,không bao gồm,trích xuất,rút lui,trừ đi,ném ra,Trục xuất,Từ chối,Trừ,tách
interjected => xen vào, interject => xen vào, interjangle => Xen vào nhau, interjaculate => xen vào, interjacent => can thiệp,