Vietnamese Meaning of intendancies
Ý định
Other Vietnamese words related to Ý định
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of intendancies
- intend => định
- intenable => không thể bảo vệ được
- intempestivity => không phù hợp
- intempestively => không đúng thời điểm
- intempestive => không kịp thời
- intemperature => nóng nảy
- intemperateness => sự thiếu tiết chế
- intemperately => không kiềm chế
- intemperate => không tiết chế
- intemperant => không kiềm chế
Definitions and Meaning of intendancies in English
intendancies (pl.)
of Intendancy
FAQs About the word intendancies
Ý định
of Intendancy
No synonyms found.
No antonyms found.
intend => định, intenable => không thể bảo vệ được, intempestivity => không phù hợp, intempestively => không đúng thời điểm, intempestive => không kịp thời,