FAQs About the word instantiating

khởi tạo

to represent (an abstraction) by a concrete instance

thể hiện,thể hiện,kết hợp,hiện thực hóa,hiện thân,minh hoạ,ngoại tại hóa,minh họa,hiện thân,biểu hiện

thoát xác

instantiated => khởi tạo, instances => trường hợp, installment plans => kế hoạch trả góp, installations => cài đặt, inspires => truyền cảm hứng,