Vietnamese Meaning of instantiating
khởi tạo
Other Vietnamese words related to khởi tạo
Nearest Words of instantiating
Definitions and Meaning of instantiating in English
instantiating
to represent (an abstraction) by a concrete instance
FAQs About the word instantiating
khởi tạo
to represent (an abstraction) by a concrete instance
thể hiện,thể hiện,kết hợp,hiện thực hóa,hiện thân,minh hoạ,ngoại tại hóa,minh họa,hiện thân,biểu hiện
thoát xác
instantiated => khởi tạo, instances => trường hợp, installment plans => kế hoạch trả góp, installations => cài đặt, inspires => truyền cảm hứng,