Vietnamese Meaning of infashionable
không thời trang
Other Vietnamese words related to không thời trang
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of infashionable
Definitions and Meaning of infashionable in English
infashionable (a.)
Unfashionable.
FAQs About the word infashionable
không thời trang
Unfashionable.
No synonyms found.
No antonyms found.
infare => phí vào cửa, infarction => Nhồi máu cơ tim, infarct => nhồi máu cơ tim, infarce => nhân, infant's-breath => Hơi thở của trẻ con,