Vietnamese Meaning of inaffability
sự khó gần
Other Vietnamese words related to sự khó gần
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of inaffability
- inaffable => không thể diễn tả
- inaffectation => tính thẳng thắn
- inaffected => không bị ảnh hưởng
- inaidable => không thể hỗ trợ
- inalienability => không thể chuyển nhượng
- inalienable => không thể chuyển nhượng
- inalienableness => Không thể chuyển nhượng
- inalienably => không thể chuyển nhượng
- inalimental => không phải đồ ăn
- inalterability => bất biến
Definitions and Meaning of inaffability in English
inaffability (n.)
Want of affability or sociability; reticence.
FAQs About the word inaffability
sự khó gần
Want of affability or sociability; reticence.
No synonyms found.
No antonyms found.
inaesthetic => phản thẩm mỹ, inadvisably => không nên, inadvisable => không nên, inadvisability => bất hợp lý, inadvertently => vô tình,