Vietnamese Meaning of hypermetropic
Viễn thị
Other Vietnamese words related to Viễn thị
Nearest Words of hypermetropic
- hypermetropia => viễn thị
- hypermetrical => thái quá
- hypermeter => siêu mét
- hypermetamorphosis => Siêu biến thái
- hypermenorrhea => rong kinh
- hypermedia system => Hệ thống siêu phương tiện
- hypermedia => Siêu phương tiện
- hypermastigote => Siêu roi hóa
- hypermastigina => Hypermastigina
- hypermarket => Siêu thị lớn
Definitions and Meaning of hypermetropic in English
hypermetropic (s)
abnormal ability to focus of distant objects
FAQs About the word hypermetropic
Viễn thị
abnormal ability to focus of distant objects
viễn thị,Viễn thị,viễn thị
Cận thị,cận thị,cận thị,Loạn thị
hypermetropia => viễn thị, hypermetrical => thái quá, hypermeter => siêu mét, hypermetamorphosis => Siêu biến thái, hypermenorrhea => rong kinh,