Vietnamese Meaning of hyperbolized
phóng đại
Other Vietnamese words related to phóng đại
Nearest Words of hyperbolized
- hyperbolizing => cường điệu
- hyperboloid => Mặt hypebol
- hyperboloidal => Hình phỏng cầu
- hyperborean => Hyperborean
- hypercalcaemia => Tăng canxi máu
- hypercalcemia => Tăng calci máu
- hypercalcinuria => Tăng calci niệu
- hypercalciuria => Tăng canxi niệu
- hypercapnia => Tăng CO2 máu
- hypercarbia => Tăng CO2 trong máu
Definitions and Meaning of hyperbolized in English
hyperbolized (imp. & p. p.)
of Hyperbolize
FAQs About the word hyperbolized
phóng đại
of Hyperbolize
phóng đại,phồng lên,sưng,quá khổ,thổi phồng,thấu chi,công phu,được tô điểm,thêu,phóng to
hợp lý,thực tế
hyperbolize => Nói quá, hyperbolist => người phóng đại, hyperbolism => lời nói quá, hyperbolise => phóng đại, hyperboliform => Hình parabol,