FAQs About the word hyperbolized

phóng đại

of Hyperbolize

phóng đại,phồng lên,sưng,quá khổ,thổi phồng,thấu chi,công phu,được tô điểm,thêu,phóng to

hợp lý,thực tế

hyperbolize => Nói quá, hyperbolist => người phóng đại, hyperbolism => lời nói quá, hyperbolise => phóng đại, hyperboliform => Hình parabol,