Vietnamese Meaning of hoof-mark
Dấu chân ngựa
Other Vietnamese words related to Dấu chân ngựa
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of hoof-mark
Definitions and Meaning of hoof-mark in English
FAQs About the word hoof-mark
Dấu chân ngựa
No synonyms found.
No antonyms found.
hooflike => Giống móng guốc, hoofless => Không có móng guốc, hoofing => móng guốc, hoofer => vũ công tap, hoofed mammal => Động vật có vú có móng guốc,