Vietnamese Meaning of hit the hay
Đi ngủ
Other Vietnamese words related to Đi ngủ
Nearest Words of hit the hay
Definitions and Meaning of hit the hay in English
hit the hay (v)
prepare for sleep
FAQs About the word hit the hay
Đi ngủ
prepare for sleep
cái giường,về hưu,quay,tai nạn,Nằm xuống,Điểm trả khách,Nằm xuống,ngủ,giường tầng,ghế sô pha
phát sinh,tỉnh táo,đánh thức,Dậy,tăng,đánh thức,đánh thức,đánh thức,thay đổi,khuấy
hit the dirt => ngã xuống đất, hit the deck => Đánh vào boong tàu, hit the ceiling => đập vào trần nhà, hit the bottle => uống nhiều, hit the books => đánh vào sách,