Vietnamese Meaning of headwind
Gió ngược
Other Vietnamese words related to Gió ngược
Nearest Words of headwind
Definitions and Meaning of headwind in English
headwind (n)
wind blowing opposite to the path of a ship or aircraft
FAQs About the word headwind
Gió ngược
wind blowing opposite to the path of a ship or aircraft
gió,không khí,cú đấm,Hơi thở,cơn gió mát,bão,đông bắc,gió đông nam,phía tây,luồng gió
Yên tĩnh,gió thuận
headway => Tiến triển, headwater => nguồn nước, headwaiter => Bồi bàn, head-to-head => đối đầu, headtire => đồ đội đầu,