Vietnamese Meaning of headfirst
đầu tiên
Other Vietnamese words related to đầu tiên
Nearest Words of headfirst
Definitions and Meaning of headfirst in English
headfirst (s)
with the head foremost
headfirst (r)
with the head foremost
headfirst (adv.)
Alt. of Headforemost
FAQs About the word headfirst
đầu tiên
with the head foremost, with the head foremostAlt. of Headforemost
headlong,vội vã,bốc đồng,theo sự bốc đồng,vội vàng,dốc đứng,hấp tấp,liều lĩnh,tự động,sơ sài
cố tình,tạm thời,thận trọng,cố ý,ngập ngừng,Do dự,do dự,ung dung,từ từ,cố ý
headfast => cố chấp, header => đầu trang, headed => đứng đầu, headdress => trang phục đội đầu, headcounter => Máy đếm đầu,