FAQs About the word half-glasses

Kính nửa gọng

eyeglasses for reading that have about half the vertical dimension of typical eyeglasses

Kính hai tròng,kính mắt,Kính,Kính râm,Kính mắt ba tiêu,Kính bơi,Kính lorgnette,Kính đơn,Kính kẹp mũi,Đặc điểm kỹ thuật

No antonyms found.

half-cocked => nửa cò, half-blood => người lai, half baths => phòng tắm một nửa, half bath => nhà vệ sinh nửa, hales => hales,