Vietnamese Meaning of gritting
rải cát
Other Vietnamese words related to rải cát
Nearest Words of gritting
Definitions and Meaning of gritting in English
gritting (p. pr. &, vb. n.)
of Grit
FAQs About the word gritting
rải cát
of Grit
nghiền,cạo,kêu cót két,giòn tan,nghiến răng,lưới,rên rỉ,cào cấu,mâu thuẫn,va chạm
No antonyms found.
grittiness => sạn, gritted => nghiến răng, gritstone => đá sa thạch, grits => bột ngô, gritrock => Đá gritrock,