FAQs About the word grass (on)

Trên cỏ

to tell the police about the criminal activity of (someone)

mách lẻo (với),thông báo,chuột (trên),chia (trên),nói,nói (về),phản bội,mật báo,cho đi,bán (hết)

No antonyms found.

graspingness => nắm bắt, grasped => nắm lấy, grappling (with) => vật lộn (với), grapples (with) => vật lộn với, grapples => vật lộn,