Vietnamese Meaning of gaseousness
tính khí
Other Vietnamese words related to tính khí
Nearest Words of gaseousness
- gaseous state => Trạng thái khí
- gaseous nebula => Tinh vân khí
- gaseous => khí
- gaseity => trạng thái khí
- gas-discharge tube => Ống xả khí
- gas-discharge lamp => Đèn hồ quang phóng điện khí
- gascoynes => Gascoynes
- gas-cooled reactor => Lò phản ứng làm mát bằng khí
- gascony => Gascogne
- gasconading => khoác lác
Definitions and Meaning of gaseousness in English
gaseousness (n)
having the consistency of a gas
FAQs About the word gaseousness
tính khí
having the consistency of a gas
tu từ học,tu từ học,khoa trương,đầy hơi,vải phustan,chứa khí,khoa trương,phồng lên,hùng biện,Giáo hoàng
trực tiếp,hùng biện,Sự thật,đơn giản,dễ dàng,không bị ảnh hưởng,phi tu từ,hói,khắt khe,đơn giản
gaseous state => Trạng thái khí, gaseous nebula => Tinh vân khí, gaseous => khí, gaseity => trạng thái khí, gas-discharge tube => Ống xả khí,