Vietnamese Meaning of gasconader
khoe khoang
Other Vietnamese words related to khoe khoang
Nearest Words of gasconader
- gasconading => khoác lác
- gascony => Gascogne
- gas-cooled reactor => Lò phản ứng làm mát bằng khí
- gascoynes => Gascoynes
- gas-discharge lamp => Đèn hồ quang phóng điện khí
- gas-discharge tube => Ống xả khí
- gaseity => trạng thái khí
- gaseous => khí
- gaseous nebula => Tinh vân khí
- gaseous state => Trạng thái khí
Definitions and Meaning of gasconader in English
gasconader (n.)
A great boaster; a blusterer.
FAQs About the word gasconader
khoe khoang
A great boaster; a blusterer.
quạt gió,Gà trống,bánh quy,Gascon,kẻ huênh hoang,kẻ khoác lác,khoác lác,kẻ khoe khoang,Khoe khoang,kẻ khoác lác
No antonyms found.
gasconaded => người khoác lác, gasconade => khoác lác, gascon => Gascon, gascoines => Gascoines, gascogne => Gascogne,