Vietnamese Meaning of futureless

không có tương lai

Other Vietnamese words related to không có tương lai

Definitions and Meaning of futureless in English

Wordnet

futureless (s)

having no prospect or hope of a future

Webster

futureless (a.)

Without prospect of betterment in the future.

FAQs About the word futureless

không có tương lai

having no prospect or hope of a futureWithout prospect of betterment in the future.

sụp đổ,thất bại,vô vọng,bất lợi,vô dụng,không hứa hẹn,không thành công,Phá sản,đang giảm,phá hủy

phát đạt,Thịnh vượng,thành công,phát triển mạnh,chiến thắng,sắp đến,đi,giống cây cọ,hứa hẹn,Phồn thịnh

future-day => Ngày tương lai, future tense => Thì tương lai, future progressive tense => thì tương lai tiếp diễn, future progressive => thì tương lai tiếp diễn, future perfect tense => Thì tương lai hoàn thành,