Vietnamese Meaning of forty-five

bốn mươi lăm

Other Vietnamese words related to bốn mươi lăm

Definitions and Meaning of forty-five in English

Wordnet

forty-five (n)

a .45-caliber pistol

Wordnet

forty-five (s)

being five more than forty

FAQs About the word forty-five

bốn mươi lăm

a .45-caliber pistol, being five more than forty

Súng lục Derringer,Súng,Súng lục ổ xoay,Roscoe,Vũ khí bên hông,Súng lục sáu nòng,Súng lục ổ quay sáu viên,Vũ khí hạng nhẹ,hai mươi hai,cánh tay

No antonyms found.

forty-first => bốn mươi mốt, forty-fifth => thứ bốn mươi lăm, forty-eighth => bốn mươi tám, forty-eight => Bốn mươi tám, forty winks => một giấc ngủ ngắn,