FAQs About the word forecourt

khuôn viên trước tòa nhà

the outer or front court of a building or of a group of buildings

Tiền sảnh,Kiến trúc chu vi,quảng trường,Hình vuông,Sân thượng,sân,Boong,tệp đính kèm,Phòng triển lãm,tệp đính kèm

No antonyms found.

foreconceive => tiên đoán, foreclosure => phát mãi nhà, foreclosing => tịch thu, foreclosed => đã bị tịch thu, foreclose => tịch thu,