Vietnamese Meaning of field of study
Ngành học
Other Vietnamese words related to Ngành học
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of field of study
- field of regard => trường nhìn
- field of operations => Khu vực hoạt động
- field of operation => lĩnh vực hoạt động
- field of honor => Chiến trường danh dự
- field of force => Trường lực
- field of fire => trường bắn
- field of battle => Chiến trường
- field mustard => Mù tạt dại
- field mushroom => Nấm mỡ
- field mouse-ear => Đài bi
- field of view => Trường nhìn
- field of vision => Trường thị giác
- field officer => Sĩ quan thực địa
- field pansy => Păng xê cánh đồng
- field pea => Đậu Hà Lan
- field pennycress => Rau cải cúc
- field poppy => Anh túc
- field press censorship => Kiểm duyệt báo chí tại chiến trường
- field pussytoes => Bàn chân mèo đồng ruộng
- field ration => Khẩu phần ăn dã chiến
Definitions and Meaning of field of study in English
field of study (n)
a branch of knowledge
FAQs About the word field of study
Ngành học
a branch of knowledge
No synonyms found.
No antonyms found.
field of regard => trường nhìn, field of operations => Khu vực hoạt động, field of operation => lĩnh vực hoạt động, field of honor => Chiến trường danh dự, field of force => Trường lực,