FAQs About the word federated

liên bang

united under a central government

Liên kết,liên quan,đồng minh,hiếu chiến,thiên vị,từng phần,đảng phái,không công bằng,liên bang,thiên vị

trung lập,không liên kết,phi đảng phái,phi can thiệp

federate => Liên bang, federary => liên bang, federally => liên bang, federalizing => Liên bang hóa, federalized => liên bang hóa,