Vietnamese Meaning of federated
liên bang
Other Vietnamese words related to liên bang
Nearest Words of federated
- federated states of micronesia => Các Tiểu bang Liên bang Micronesia
- federation => liên bang
- federation of malaysia => Liên bang Malaysia
- federation of saint kitts and nevis => Liên bang Saint Kitts và Nevis
- federation of tribes => Liên bang bộ lạc
- federative => liên bang
- federative republic of brazil => Cộng hòa Liên bang Brasil
- federico fellini => Federico Fellini
- federita => liên bang
- fedity => Thối
Definitions and Meaning of federated in English
federated (s)
united under a central government
FAQs About the word federated
liên bang
united under a central government
Liên kết,liên quan,đồng minh,hiếu chiến,thiên vị,từng phần,đảng phái,không công bằng,liên bang,thiên vị
trung lập,không liên kết,phi đảng phái,phi can thiệp
federate => Liên bang, federary => liên bang, federally => liên bang, federalizing => Liên bang hóa, federalized => liên bang hóa,