Vietnamese Meaning of fairy swallow
Chích chòe tiên
Other Vietnamese words related to Chích chòe tiên
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of fairy swallow
- fairy story => Câu chuyện cổ tích
- fairy shrimp => tôm tiên
- fairy ring => Vòng tròn tiên
- fairy light => đèn cổ tích
- fairy lantern => đèn lồng thần tiên
- fairy godmother => Tiên đỡ đầu
- fairy cup => Tách tiên
- fairy circle => Vòng tròn của nàng tiên
- fairy bluebird => Chim xanh thần tiên
- fairy bell => chuông tiên
- fairy tale => Cổ tích
- fairyland => Xứ sở thần tiên
- fairylike => như tiên
- fairy-ring mushroom => Nấm vòng cổ tích
- fairy-slipper => giày thủy tinh
- fairytale => Truyện cổ tích
- faisal => Faisal
- faisal ibn abdel aziz al-saud => Faisal bin Abdulaziz Al Saud
- faisalabad => Faisalabad
- fait accompli => Sự đã rồi
Definitions and Meaning of fairy swallow in English
fairy swallow (n)
fancy domestic pigeon having blue-and-white plumage and heavily muffed feet
FAQs About the word fairy swallow
Chích chòe tiên
fancy domestic pigeon having blue-and-white plumage and heavily muffed feet
No synonyms found.
No antonyms found.
fairy story => Câu chuyện cổ tích, fairy shrimp => tôm tiên, fairy ring => Vòng tròn tiên, fairy light => đèn cổ tích, fairy lantern => đèn lồng thần tiên,