Vietnamese Meaning of expectable
có thể mong đợi được
Other Vietnamese words related to có thể mong đợi được
Nearest Words of expectable
Definitions and Meaning of expectable in English
expectable (s)
to be expected
expectable (a.)
That may be expected or looked for.
FAQs About the word expectable
có thể mong đợi được
to be expectedThat may be expected or looked for.
dự đoán,chờ đợi,hy vọng (cho),mong đợi,dự đoán,trông chừng (cho),giả sử Assume,suy ngẫm,trông cậy,dựa vào (ai đó hoặc cái gì đó)
câu hỏi,nghi ngờ
expect => mong đợi, expatriation => sống lưu vong, expatriating => người nước ngoài, expatriated => người nhập cư, expatriate => người nước ngoài,