FAQs About the word excito-motion

sự phấn khích-chuyển động

Motion excited by reflex nerves. See Excito-motory.

No synonyms found.

No antonyms found.

excitive => thú vị, excitingly => theo cách thú vị, exciting => thú vị, exciter => chất kích thích, excitement => Sự phấn khích,