Vietnamese Meaning of emanating
phát ra
Other Vietnamese words related to phát ra
Nearest Words of emanating
Definitions and Meaning of emanating in English
emanating (p. pr. & vb. n.)
of Emanate
FAQs About the word emanating
phát ra
of Emanate
đúc,phát ra,phát ra,Giải phóng,xả,loại trừ,phát triển,thở ra,Trục xuất,chiếu xạ
hấp thụ,hít vào,lấy,ngâm,xốp
emanated => tỏa ra, emanate => tỏa ra, emanant => phát ra, e-mail => thư điện tử, email => email,