Vietnamese Meaning of dovishness
tính tình như chim bồ câu
Other Vietnamese words related to tính tình như chim bồ câu
Nearest Words of dovishness
- dovish => như bồ câu
- dovetailing => mối ghép hình đuôi chim bồ câu
- dovetailed => lồng ghép
- dovetail plane => Máy bào lưỡi cưa hình đuôi én
- dovetail joint => Khớp mộng đuôi én
- dovetail => Đuôi én
- doveship => chuồng bồ câu
- dove's-foot => chân bồ câu
- dove's foot geranium => Cây chuối cảnh
- dover's powder => bột Dover
Definitions and Meaning of dovishness in English
dovishness (n)
any political orientation favoring compromise to avoid conflict
FAQs About the word dovishness
tính tình như chim bồ câu
any political orientation favoring compromise to avoid conflict
Người theo chủ nghĩa hòa bình,người gìn giữ hòa bình,nhà hoạt động vì hòa bình
diều hâu,người theo chủ nghĩa sô vanh,người theo chủ nghĩa quân phiệt,diều hâu chiến tranh,Kẻ hiếu chiến,Sô vanh,người theo chủ nghĩa dân tộc
dovish => như bồ câu, dovetailing => mối ghép hình đuôi chim bồ câu, dovetailed => lồng ghép, dovetail plane => Máy bào lưỡi cưa hình đuôi én, dovetail joint => Khớp mộng đuôi én,