FAQs About the word dovishness

tính tình như chim bồ câu

any political orientation favoring compromise to avoid conflict

Người theo chủ nghĩa hòa bình,người gìn giữ hòa bình,nhà hoạt động vì hòa bình

diều hâu,người theo chủ nghĩa sô vanh,người theo chủ nghĩa quân phiệt,diều hâu chiến tranh,Kẻ hiếu chiến,Sô vanh,người theo chủ nghĩa dân tộc

dovish => như bồ câu, dovetailing => mối ghép hình đuôi chim bồ câu, dovetailed => lồng ghép, dovetail plane => Máy bào lưỡi cưa hình đuôi én, dovetail joint => Khớp mộng đuôi én,