FAQs About the word disendowment

tước đoạt

The act of depriving of an endowment or endowments.

No synonyms found.

No antonyms found.

disendow => tước quyền sở hữu, disencumbrance => giải phóng gánh nặng, disencumbering => giải phóng, không vướng mắc, disencumbered => Giải thoát, disencumber => Giải tỏa,