Vietnamese Meaning of deplaning
xuống máy bay
Other Vietnamese words related to xuống máy bay
Nearest Words of deplaning
- deplaned => xuống máy bay
- depictions => hình ảnh
- depending (on or upon) => phụ thuộc vào (hoặc phụ thuộc vào)
- dependents => người phụ thuộc
- dependences => sự phụ thuộc
- depended (on or upon) => phụ thuộc (vào)
- dependances => sự phụ thuộc
- dependabilities => sự phụ thuộc
- depend (on) => phụ thuộc (vào)
- depend (on or upon) => dựa vào (ai đó hoặc cái gì đó)
Definitions and Meaning of deplaning in English
deplaning
to disembark from an airplane
FAQs About the word deplaning
xuống máy bay
to disembark from an airplane
xuống,detraining,xuống tàu,giảm dần,Tháo rời,Ánh sáng,đang xuống
Lên máy bay,Leo (lên),lên tàu,vào,gắn,lên máy bay,lên máy bay,huấn luyện
deplaned => xuống máy bay, depictions => hình ảnh, depending (on or upon) => phụ thuộc vào (hoặc phụ thuộc vào), dependents => người phụ thuộc, dependences => sự phụ thuộc,