FAQs About the word demonstratory

minh chứng

Tending to demonstrate; demonstrative.

No synonyms found.

No antonyms found.

demonstrator => người biểu tình, demonstrativeness => khả năng biểu thị, demonstratively => theo cách trình bày, demonstrative pronoun => đại từ chỉ định, demonstrative of => minh họa cho,