Vietnamese Meaning of counterchange
đổi hai màu sắc
Other Vietnamese words related to đổi hai màu sắc
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of counterchange
- counterchallenge => Thách thức ngược
- counterbore => lỗ khoan
- counterbombardment => Pháo Kích Đáp Trả
- counterblow => Phản công
- counterblast => phản công
- counterbattery fire => Pháo trả đũa
- counterbalanced => cân bằng
- counterbalance => đối trọng
- counterattraction => lực hấp dẫn đối nghịch
- counterattack => đòn phản công
- countercharge => phản công
- countercheck => đối chiếu
- counterclaim => đơn phản tố
- counterclockwise => hướng ngược kim đồng hồ
- counterclockwise rotation => Xoay ngược chiều kim đồng hồ
- countercoup => Binh biến
- counterculture => Phản văn hóa
- countercurrent => ngược dòng
- counterdemonstration => Biểu tình phản đối
- counterdemonstrator => người phản đối
Definitions and Meaning of counterchange in English
counterchange (v)
cause to change places
FAQs About the word counterchange
đổi hai màu sắc
cause to change places
No synonyms found.
No antonyms found.
counterchallenge => Thách thức ngược, counterbore => lỗ khoan, counterbombardment => Pháo Kích Đáp Trả, counterblow => Phản công, counterblast => phản công,