Vietnamese Meaning of corniches
gờ
Other Vietnamese words related to gờ
- động mạch
- động mạch
- đại lộ
- đại lộ
- ổ đĩa
- đường cao tốc
- Đường cao tốc
- đường cao tốc
- đường cao tốc
- chuyền
- giáo
- cá hồi
- đường xá
- đường bộ
- Hàng
- đường nhánh
- đường ngang
- đường phụ
- đường hẻm
- đường phố
- Đường ngoằn ngoèo
- đường giao thông
- đường cao tốc
- Đường có thu phí
- cách
- ngõ hẻm
- Chi nhánh
- hẻm
- đường nhỏ
- đường trải nhựa
- hành lang
- ngã tư
- kéo
- dấu vết
- bài hát
- đường mòn
Nearest Words of corniches
Definitions and Meaning of corniches in English
corniches
a road built along a coast and especially along the face of a cliff
FAQs About the word corniches
gờ
a road built along a coast and especially along the face of a cliff
động mạch,động mạch,đại lộ,đại lộ,ổ đĩa,đường cao tốc,Đường cao tốc,đường cao tốc,đường cao tốc,chuyền
No antonyms found.
corniche => gờ tường, cornettist => Người chơi kèn corne, cornerwise => Xéo, cornerways => Xéo, corners => góc,