FAQs About the word corniches

gờ

a road built along a coast and especially along the face of a cliff

động mạch,động mạch,đại lộ,đại lộ,ổ đĩa,đường cao tốc,Đường cao tốc,đường cao tốc,đường cao tốc,chuyền

No antonyms found.

corniche => gờ tường, cornettist => Người chơi kèn corne, cornerwise => Xéo, cornerways => Xéo, corners => góc,