Vietnamese Meaning of consultive
tư vấn
Other Vietnamese words related to tư vấn
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of consultive
- consumable => vật tư tiêu hao
- consume => tiêu thụ
- consumer => người tiêu dùng
- consumer credit => tín dụng tiêu dùng
- consumer durables => Hàng tiêu dùng bền
- consumer finance company => Công ty tài chính tiêu dùng
- consumer goods => Hàng tiêu dùng
- consumer loan => Cho vay tiêu dùng
- consumer price index => chỉ số giá tiêu dùng
- consumer research => Nghiên cứu người tiêu dùng
Definitions and Meaning of consultive in English
consultive (s)
giving advice
FAQs About the word consultive
tư vấn
giving advice
No synonyms found.
No antonyms found.
consulting service => dịch vụ tư vấn, consulting firm => công ty tư vấn, consulting company => Công ty tư vấn, consultatory => tư vấn, consultative => tham vấn,