Vietnamese Meaning of congress of industrial organizations
Đại hội tổ chức công nghiệp
Other Vietnamese words related to Đại hội tổ chức công nghiệp
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of congress of industrial organizations
- congress gaiter => Đi démarche
- congress boot => Giày bốt quốc hội
- congress => hội nghị
- congregationalist => người theo phái công lý
- congregationalism => công lý chế
- congregational church => Hội thánh công lý
- congregational christian church => Giáo hội Cơ Đốc công lý
- congregational => cộng đồng
- congregation of the inquisition => Bộ Giáo lý Đức tin
- congregation => Giáo hội
- congress of racial equality => Quốc hội về bình đẳng chủng tộc
- congress shoe => Giày đi trong nhà
- congressional => quốc hội
- congressional district => Quận quốc hội
- congressional medal of honor => Huy chương Danh dự của Quốc hội
- congressional record => Biên bản quốc hội
- congressman => nghị sĩ
- congresswoman => dân biểu quốc hội
- congreve => Congreve
- congridae => Cá chình biển
Definitions and Meaning of congress of industrial organizations in English
congress of industrial organizations (n)
a federation of North American industrial unions that merged with the American Federation of Labor in 1955
FAQs About the word congress of industrial organizations
Đại hội tổ chức công nghiệp
a federation of North American industrial unions that merged with the American Federation of Labor in 1955
No synonyms found.
No antonyms found.
congress gaiter => Đi démarche, congress boot => Giày bốt quốc hội, congress => hội nghị, congregationalist => người theo phái công lý, congregationalism => công lý chế,