Vietnamese Meaning of complex plane
Mặt phẳng phức tạp
Other Vietnamese words related to Mặt phẳng phức tạp
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of complex plane
- complex number => Số phức
- complex instruction set computing => Tính toán bộ lệnh phức tạp
- complex instruction set computer => Máy tính tập lệnh phức hợp
- complex fraction => Phân số phức
- complex conjugate => Số phức liên hợp
- complex body part => Phần cơ thể phức tạp
- complex absence => Vắng mặt phức tạp
- complex => phức tạp
- completion => hoàn thành
- completing => hoàn thành
Definitions and Meaning of complex plane in English
complex plane (n)
a geometric representation of the complex numbers established by the real axis and the orthogonal imaginary axis; it can be thought of as a modified Cartesian plane, with the real part of a complex number represented by a displacement along the x-axis, and the imaginary part by a displacement along the y-axis
FAQs About the word complex plane
Mặt phẳng phức tạp
a geometric representation of the complex numbers established by the real axis and the orthogonal imaginary axis; it can be thought of as a modified Cartesian p
No synonyms found.
No antonyms found.
complex number => Số phức, complex instruction set computing => Tính toán bộ lệnh phức tạp, complex instruction set computer => Máy tính tập lệnh phức hợp, complex fraction => Phân số phức, complex conjugate => Số phức liên hợp,