Vietnamese Meaning of colorise
Tô màu
Other Vietnamese words related to Tô màu
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of colorise
Definitions and Meaning of colorise in English
colorise (v)
add color to
FAQs About the word colorise
Tô màu
add color to
No synonyms found.
No antonyms found.
coloring material => Vật liệu tô màu, coloring book => Vở tập tô màu, coloring => Tô màu, colorimetry => Sắc ký, colorimetrical => đo màu kế,